Finance

Danh sách
3396:TYO
Felissimo Corp
866,00 ¥
-0,69%
(-6,00) 1 ngày
18 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3396...
Mở
876 ¥
Cao
876 ¥
Thấp
861 ¥
Vốn hoá thị trường
8,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,11 N
Khối lượng
9,40 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
14,83
Cao nhất trong 52 tuần
958 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
819 ¥
EPS
58 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,95 Tr
Số nhân viên
425
Mở
876 ¥
Cao
876 ¥
Thấp
861 ¥
Vốn hoá thị trường
8,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,11 N
Khối lượng
9,40 N
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
5 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
14,83
Cao nhất trong 52 tuần
958 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
819 ¥
EPS
58 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,95 Tr
Số nhân viên
425
Giới thiệu về Felissimo Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên425
Ngày thành lậpthg 5 1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
7,14 T
7,30 T
7,63 T
7,03 T
Giá vốn hàng bán
3,12 T
3,28 T
3,52 T
3,18 T
Chi phí doanh thu
3,12 T
3,28 T
3,52 T
3,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,79 T
4,02 T
3,13 T
3,92 T
Chi phí hoạt động
3,79 T
4,02 T
4,09 T
3,92 T
Tổng chi phí hoạt động
6,91 T
7,30 T
7,61 T
7,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
225,00 Tr
-5,00 Tr
18,00 Tr
-67,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
16,00 Tr
13,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
287,00 Tr
145,00 Tr
19,00 Tr
15,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
287,00 Tr
145,00 Tr
75,00 Tr
15,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
27,00 Tr
32,00 Tr
-11,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,41%
22,07%
-57,89%
13,33%
Chi phí hoạt động khác
-
-
67,00 Tr
-
Thu nhập ròng
260,00 Tr
113,00 Tr
30,00 Tr
13,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,64%
1,55%
0,39%
0,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,00 Tr
27,00 Tr
29,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
32,00 Tr
27,00 Tr
29,00 Tr
25,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
873,00 Tr
-
EBITDA
441,50 Tr
209,50 Tr
236,00 Tr
151,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google