Finance

Danh sách
Tại sao 3396 tăng 3,23%?
Tìm hiểu sâu hơn
3396:HKG
Legend Holdings Corp
18,21 HK$
+3,23%
(+0,57) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3396...
Mở
18,00 HK$
Cao
18,27 HK$
Thấp
17,55 HK$
Vốn hoá thị trường
42,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,77 Tr
Khối lượng
14,77 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2023
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
26,22 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,76 HK$
EPS
1,29 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
89 N
Mở
18,00 HK$
Cao
18,27 HK$
Thấp
17,55 HK$
Vốn hoá thị trường
42,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,77 Tr
Khối lượng
14,77 Tr
Cổ tức
0,63%
Cổ tức hằng quý
0,03 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2023
Chỉ số P/E
14,08
Cao nhất trong 52 tuần
26,22 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,76 HK$
EPS
1,29 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,27 T
Số nhân viên
89 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Legend Holdings Corporation is a Chinese investment holding company with interests in finance, real estate, and information technology, and the controlling shareholder of its better-known associate company, the Lenovo Group. Formed by the Chinese Academy of Sciences, Lenovo was originally Legend Computer, until the English name was changed in 2004. Its Chinese name however remains the same, 联想. Wikipedia
Giới thiệu về Legend Holdings Corp
Giám đốc điều hànhLi Peng
Số nhân viên88,8 N
Ngày thành lập1 thg 1, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,99 T
163,99 T
183,32 T
183,32 T
Giá vốn hàng bán
136,84 T
136,84 T
150,85 T
150,85 T
Chi phí doanh thu
136,84 T
136,84 T
150,85 T
150,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,08 T
20,08 T
20,78 T
20,78 T
Chi phí hoạt động
20,80 T
20,80 T
20,94 T
20,94 T
Tổng chi phí hoạt động
157,64 T
157,64 T
171,79 T
171,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,35 T
6,35 T
11,53 T
11,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-654,76 Tr
-654,76 Tr
-1,28 T
-1,28 T
EBT bao gồm các mục bất thường
3,98 T
3,98 T
4,19 T
4,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,40 T
4,40 T
7,47 T
7,47 T
Chi phí thuế thu nhập
1,16 T
1,16 T
1,98 T
1,98 T
Thuế suất hiệu dụng
29,27%
29,27%
47,36%
47,36%
Chi phí hoạt động khác
726,28 Tr
726,28 Tr
152,64 Tr
152,64 Tr
Thu nhập ròng
180,86 Tr
180,86 Tr
1,11 T
1,11 T
Biên lợi nhuận ròng
0,11%
0,11%
0,61%
0,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,89 T
1,89 T
385,58 Tr
385,58 Tr
Chi phí lãi suất
-3,19 T
-3,19 T
-3,39 T
-3,39 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,29 T
-1,29 T
-3,00 T
-3,00 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,90 T
7,90 T
14,46 T
14,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
15,56 Tr
15,56 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google