Finance

Danh sách
3392:TYO
Delica Foods Holdings Co Ltd
841,00 ¥
-0,71%
(-6,00) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3392...
Mở
850 ¥
Cao
854 ¥
Thấp
841 ¥
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,30 N
Khối lượng
8,10 N
Chỉ số P/E
9,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.033 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
596 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,37 Tr
Số nhân viên
850
Mở
850 ¥
Cao
854 ¥
Thấp
841 ¥
Vốn hoá thị trường
13,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,30 N
Khối lượng
8,10 N
Chỉ số P/E
9,01
Cao nhất trong 52 tuần
1.033 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
596 ¥
EPS
93 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,37 Tr
Số nhân viên
850
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Delica Foods Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên850
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdelica.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
15,15 T
15,66 T
16,04 T
15,37 T
Giá vốn hàng bán
10,81 T
11,80 T
11,95 T
11,31 T
Chi phí doanh thu
10,81 T
11,80 T
11,95 T
11,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,40 T
3,57 T
3,61 T
3,66 T
Chi phí hoạt động
3,40 T
3,57 T
3,61 T
3,66 T
Tổng chi phí hoạt động
14,21 T
15,37 T
15,56 T
14,97 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
942,00 Tr
287,00 Tr
481,00 Tr
400,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,00 Tr
29,00 Tr
25,00 Tr
30,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
955,00 Tr
304,00 Tr
468,00 Tr
422,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
947,00 Tr
296,00 Tr
484,00 Tr
412,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
308,00 Tr
109,00 Tr
186,00 Tr
31,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,25%
35,86%
39,74%
7,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
647,00 Tr
195,00 Tr
282,00 Tr
391,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,27%
1,25%
1,76%
2,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
7,00 Tr
2,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-24,00 Tr
-27,00 Tr
-24,00 Tr
-26,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,00 Tr
-20,00 Tr
-22,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,23 T
591,50 Tr
773,75 Tr
716,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search