Finance

Beta
Danh sách
3391:TYO
Tsuruha Holdings Inc
2.027,00 ¥
+0,57%
(+11,50) 1 ngày
18 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3391...
Mở
2.005 ¥
Cao
2.030 ¥
Thấp
1.984 ¥
Vốn hoá thị trường
920,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,61 Tr
Khối lượng
1,57 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.993 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.889 ¥
EPS
144 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,34 Tr
Số nhân viên
28 N
Mở
2.005 ¥
Cao
2.030 ¥
Thấp
1.984 ¥
Vốn hoá thị trường
920,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,61 Tr
Khối lượng
1,57 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,07
Cao nhất trong 52 tuần
2.993 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.889 ¥
EPS
144 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
48,34 Tr
Số nhân viên
28 N
Nhận định của nhà phân tích
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 6 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho 3391 trong 3 tháng qua
Mua
Mua
3
Nắm giữ
3
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 6 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho 3391 trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 2.027,00 ¥
3.000,00 ¥ (+48,00%)
Trung bình
2.608,97 ¥ (+28,71%)
Thấp nhất
2.150,00 ¥ (+6,07%)
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Tsuruha Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27,7 N
Ngày thành lập1929
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
9 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
617,20 T / 619,71 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
272,53 T
285,30 T
275,55 T
617,20 T
Giá vốn hàng bán
190,12 T
198,92 T
193,57 T
423,98 T
Chi phí doanh thu
190,12 T
198,92 T
193,57 T
423,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
69,94 T
70,40 T
69,83 T
170,78 T
Chi phí hoạt động
69,94 T
70,40 T
69,83 T
170,78 T
Tổng chi phí hoạt động
260,06 T
269,32 T
263,40 T
594,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,47 T
15,98 T
12,15 T
22,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
946,00 Tr
228,00 Tr
221,00 Tr
793,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,66 T
15,11 T
11,23 T
21,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,06 T
15,76 T
11,92 T
22,15 T
Chi phí thuế thu nhập
6,71 T
5,09 T
4,02 T
5,15 T
Thuế suất hiệu dụng
35,95%
33,72%
35,79%
24,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,11 T
9,25 T
6,61 T
15,69 T
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
3,24%
2,40%
2,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
142,00 Tr
73,00 Tr
99,00 Tr
328,00 Tr
Chi phí lãi suất
-499,00 Tr
-518,00 Tr
-556,00 Tr
-937,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-357,00 Tr
-445,00 Tr
-457,00 Tr
-609,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,11 T
20,77 T
16,79 T
30,12 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu