Finance

Danh sách
Tại sao 3390 tăng 3,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
3390:HKG
Tycoon Group Holdings Ltd
0,25 HK$
+3,31%
(+0,0080) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3390...
Mở
0,25 HK$
Cao
0,25 HK$
Thấp
0,25 HK$
Vốn hoá thị trường
225,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,47 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
7,02
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 HK$
EPS
0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
894,00 Tr
Số nhân viên
199
Mở
0,25 HK$
Cao
0,25 HK$
Thấp
0,25 HK$
Vốn hoá thị trường
225,36 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,47 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
7,02
Cao nhất trong 52 tuần
0,38 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,22 HK$
EPS
0,04 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
894,00 Tr
Số nhân viên
199
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tycoon Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên199
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
293,28 Tr
293,28 Tr
248,05 Tr
248,05 Tr
Giá vốn hàng bán
222,86 Tr
222,86 Tr
186,78 Tr
186,78 Tr
Chi phí doanh thu
222,86 Tr
222,86 Tr
186,78 Tr
186,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,03 Tr
54,03 Tr
54,31 Tr
54,31 Tr
Chi phí hoạt động
51,97 Tr
51,97 Tr
53,43 Tr
53,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
274,83 Tr
274,83 Tr
240,21 Tr
240,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,45 Tr
18,45 Tr
7,84 Tr
7,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
12,43 Tr
12,43 Tr
4,64 Tr
4,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,42 Tr
12,42 Tr
2,51 Tr
2,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
852,50 N
852,50 N
1,47 Tr
1,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,86%
6,86%
31,69%
31,69%
Chi phí hoạt động khác
-2,06 Tr
-2,06 Tr
-881,00 N
-881,00 N
Thu nhập ròng
11,83 Tr
11,83 Tr
3,57 Tr
3,57 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,03%
4,03%
1,44%
1,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
35,00 N
35,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-4,62 Tr
-4,62 Tr
-5,33 Tr
-5,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,59 Tr
-4,59 Tr
-5,33 Tr
-5,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,44 Tr
22,44 Tr
11,20 Tr
11,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,00 N
7,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google