Finance

Danh sách
338A:TYO
ZenmuTech Inc
4.060,00 ¥
+1,25%
(+50,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 338A...
Mở
4.105 ¥
Cao
4.205 ¥
Thấp
3.805 ¥
Vốn hoá thị trường
11,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
742,63 N
Khối lượng
2,82 Tr
Chỉ số P/E
148,57
Cao nhất trong 52 tuần
4.780 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.890 ¥
EPS
27 ¥
Số nhân viên
36
Mở
4.105 ¥
Cao
4.205 ¥
Thấp
3.805 ¥
Vốn hoá thị trường
11,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
742,63 N
Khối lượng
2,82 Tr
Chỉ số P/E
148,57
Cao nhất trong 52 tuần
4.780 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.890 ¥
EPS
27 ¥
Số nhân viên
36
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ZenmuTech Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên36
Ngày thành lập4 thg 3, 2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzenmutech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,00 Tr
421,00 Tr
145,00 Tr
160,00 Tr
Giá vốn hàng bán
13,00 Tr
32,00 Tr
21,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí doanh thu
13,00 Tr
32,00 Tr
21,00 Tr
14,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
107,00 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
158,00 Tr
68,00 Tr
179,00 Tr
190,00 Tr
Chi phí hoạt động
158,00 Tr
176,00 Tr
179,00 Tr
190,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
171,00 Tr
208,00 Tr
200,00 Tr
204,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-45,00 Tr
213,00 Tr
-55,00 Tr
-44,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,00 Tr
-
21,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,00 Tr
212,00 Tr
-34,00 Tr
-45,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,00 Tr
212,00 Tr
-34,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,00 Tr
15,00 Tr
-8,00 Tr
-11,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,44%
7,08%
23,53%
24,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-29,00 Tr
197,00 Tr
-26,00 Tr
-34,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-23,02%
46,79%
-17,93%
-21,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
-
-1,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,00 Tr
-
-
EBITDA
-41,25 Tr
217,25 Tr
-50,75 Tr
-36,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google