Finance

Beta
Danh sách
3387:TYO
Create Restaurants Holdings Inc
706,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 6, 15:20:57 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3387...
Mở
706 ¥
Cao
710 ¥
Thấp
700 ¥
Vốn hoá thị trường
300,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
951,50 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
63,52
Cao nhất trong 52 tuần
834 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
684 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
706 ¥
Cao
710 ¥
Thấp
700 ¥
Vốn hoá thị trường
300,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 Tr
Khối lượng
951,50 N
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
63,52
Cao nhất trong 52 tuần
834 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
684 ¥
EPS
11 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
94,39 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Create Restaurants Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,47 N
Ngày thành lập22 thg 4, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
41,81 T
41,39 T
40,36 T
41,88 T
Giá vốn hàng bán
12,26 T
12,14 T
11,94 T
12,35 T
Chi phí doanh thu
12,26 T
12,14 T
11,94 T
12,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,20 T
26,80 T
26,33 T
27,93 T
Chi phí hoạt động
26,50 T
27,36 T
26,76 T
28,20 T
Tổng chi phí hoạt động
38,76 T
39,50 T
38,70 T
40,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,05 T
1,89 T
1,67 T
1,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,00 Tr
1,00 Tr
1,00 Tr
-83,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,99 T
2,14 T
1,60 T
1,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,99 T
2,14 T
1,60 T
1,13 T
Chi phí thuế thu nhập
728,00 Tr
929,00 Tr
401,00 Tr
585,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,34%
43,41%
25,14%
51,59%
Chi phí hoạt động khác
308,00 Tr
558,00 Tr
429,00 Tr
265,00 Tr
Thu nhập ròng
2,09 T
1,11 T
1,12 T
366,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,99%
2,67%
2,76%
0,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
237,00 Tr
410,00 Tr
81,00 Tr
610,00 Tr
Chi phí lãi suất
-293,00 Tr
-163,00 Tr
-154,00 Tr
-728,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-56,00 Tr
247,00 Tr
-73,00 Tr
-118,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,01 T
6,01 T
5,72 T
5,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,00 Tr
857,00 Tr
6,00 Tr
1,34 T

Nghiên cứu