Finance

Beta
Danh sách
3386:TYO
COSMO BIO COMPANY, LIMITED
1.231,00 ¥
-1,28%
(-16,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3386...
Mở
1.247 ¥
Cao
1.247 ¥
Thấp
1.230 ¥
Vốn hoá thị trường
7,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
1.486 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.083 ¥
EPS
61 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,93 Tr
Số nhân viên
182
Mở
1.247 ¥
Cao
1.247 ¥
Thấp
1.230 ¥
Vốn hoá thị trường
7,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,68 N
Khối lượng
2,50 N
Cổ tức
4,06%
Cổ tức hằng quý
13 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
1.486 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.083 ¥
EPS
61 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,93 Tr
Số nhân viên
182
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về COSMO BIO COMPANY, LIMITED
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên182
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,31 T
2,48 T
2,88 T
3,33 T
Giá vốn hàng bán
1,50 T
1,61 T
1,92 T
2,20 T
Chi phí doanh thu
1,50 T
1,61 T
1,92 T
2,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
805,00 Tr
871,00 Tr
898,00 Tr
864,00 Tr
Chi phí hoạt động
805,00 Tr
871,00 Tr
898,00 Tr
864,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,31 T
2,48 T
2,81 T
3,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,00 Tr
-
67,00 Tr
272,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,00 Tr
8,00 Tr
9,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,00 Tr
25,00 Tr
109,00 Tr
334,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,00 Tr
15,00 Tr
120,00 Tr
272,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,00 Tr
4,00 Tr
51,00 Tr
102,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,00%
16,00%
46,79%
30,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
38,00 Tr
22,00 Tr
65,00 Tr
222,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,65%
0,89%
2,26%
6,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
47,00 Tr
10,00 Tr
36,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
47,00 Tr
10,00 Tr
36,00 Tr
8,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,00 Tr
34,00 Tr
108,75 Tr
313,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu