Finance

Danh sách
3383:HKG
Agile Group Holdings Ltd
0,16 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3383...
Mở
0,15 HK$
Cao
0,16 HK$
Thấp
0,15 HK$
Vốn hoá thị trường
787,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,15 Tr
Khối lượng
2,19 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
-5,43 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,92 T
Số nhân viên
80 N
Mở
0,15 HK$
Cao
0,16 HK$
Thấp
0,15 HK$
Vốn hoá thị trường
787,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,15 Tr
Khối lượng
2,19 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,45 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 HK$
EPS
-5,43 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,92 T
Số nhân viên
80 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Agile Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webagile.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,14 T
7,14 T
5,43 T
5,43 T
Giá vốn hàng bán
6,63 T
6,63 T
5,53 T
5,53 T
Chi phí doanh thu
6,63 T
6,63 T
5,53 T
5,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
646,95 Tr
646,95 Tr
429,84 Tr
429,84 Tr
Chi phí hoạt động
1,10 T
1,10 T
1,15 T
1,15 T
Tổng chi phí hoạt động
7,74 T
7,74 T
6,68 T
6,68 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-595,70 Tr
-595,70 Tr
-1,25 T
-1,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-239,36 Tr
-239,36 Tr
-79,95 Tr
-79,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,14 T
-5,14 T
-2,90 T
-2,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-862,79 Tr
-862,79 Tr
-1,20 T
-1,20 T
Chi phí thuế thu nhập
2,16 T
2,16 T
171,63 Tr
171,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-41,97%
-41,97%
-5,92%
-5,92%
Chi phí hoạt động khác
345,20 Tr
345,20 Tr
498,01 Tr
498,01 Tr
Thu nhập ròng
-7,01 T
-7,01 T
-3,03 T
-3,03 T
Biên lợi nhuận ròng
-98,10%
-98,10%
-55,85%
-55,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,63 Tr
12,63 Tr
10,03 Tr
10,03 Tr
Chi phí lãi suất
-233,41 Tr
-233,41 Tr
-371,73 Tr
-371,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-220,77 Tr
-220,77 Tr
-361,70 Tr
-361,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-414,19 Tr
-414,19 Tr
-1,06 T
-1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,52 T
1,52 T
-
-
Các ứng dụng của Google