Finance

Danh sách
Tại sao 3380 giảm 3,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
3380:TPE
Alpha Networks
26,65 NT$
-3,96%
(-1,10) 1 ngày
6 thg 11, 13:30:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3380...
Mở
25,10 NT$
Cao
27,20 NT$
Thấp
25,10 NT$
Vốn hoá thị trường
14,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,08 Tr
Khối lượng
2,73 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
213,08
Cao nhất trong 52 tuần
43,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,10 NT$
EPS
0,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,52 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
25,10 NT$
Cao
27,20 NT$
Thấp
25,10 NT$
Vốn hoá thị trường
14,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,08 Tr
Khối lượng
2,73 Tr
Cổ tức
1,88%
Cổ tức hằng quý
0,13 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
213,08
Cao nhất trong 52 tuần
43,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,10 NT$
EPS
0,13 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,52 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alpha Networks
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,39 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation Technology
Ngành-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
6,41 T
5,31 T
5,17 T
7,14 T
Giá vốn hàng bán
5,23 T
4,34 T
4,25 T
5,58 T
Chi phí doanh thu
5,23 T
4,34 T
4,25 T
5,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
467,07 Tr
451,88 Tr
480,85 Tr
557,54 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
600,62 Tr
520,19 Tr
536,05 Tr
742,40 Tr
Chi phí hoạt động
1,11 T
971,33 Tr
981,12 Tr
1,30 T
Tổng chi phí hoạt động
6,33 T
5,31 T
5,23 T
6,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,76 Tr
4,41 Tr
-65,64 Tr
265,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,49 Tr
28,12 Tr
27,36 Tr
68,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,12 Tr
51,10 Tr
-13,03 Tr
307,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,12 Tr
51,10 Tr
-67,21 Tr
307,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,82 Tr
23,83 Tr
-15,49 Tr
118,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,04%
46,65%
118,86%
38,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,75 Tr
53,18 Tr
7,78 Tr
77,00 N
Biên lợi nhuận ròng
0,11%
1,00%
0,15%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,10
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,92 Tr
24,21 Tr
29,48 Tr
21,69 Tr
Chi phí lãi suất
-31,30 Tr
-30,76 Tr
-35,90 Tr
-48,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,38 Tr
-6,56 Tr
-6,42 Tr
-27,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
99,99 Tr
189,21 Tr
94,40 Tr
494,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
372,00 N
-877,00 N
23,00 N
1,36 Tr
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google