Finance

Danh sách
Tại sao 3380 tăng 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
3380:TPE
Alpha Networks
31,95 NT$
+2,08%
(+0,65) 1 ngày
2 thg 10, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3380...
Mở
31,35 NT$
Cao
32,20 NT$
Thấp
31,15 NT$
Vốn hoá thị trường
17,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,37 Tr
Khối lượng
2,06 Tr
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
222,45
Cao nhất trong 52 tuần
43,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,55 NT$
EPS
0,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,52 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
31,35 NT$
Cao
32,20 NT$
Thấp
31,15 NT$
Vốn hoá thị trường
17,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,37 Tr
Khối lượng
2,06 Tr
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
222,45
Cao nhất trong 52 tuần
43,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
25,55 NT$
EPS
0,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
543,52 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alpha Networks
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,39 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,84 T
6,41 T
5,31 T
5,17 T
Giá vốn hàng bán
4,82 T
5,23 T
4,34 T
4,25 T
Chi phí doanh thu
4,82 T
5,23 T
4,34 T
4,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
467,37 Tr
467,07 Tr
451,88 Tr
480,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
524,34 Tr
600,62 Tr
520,19 Tr
536,05 Tr
Chi phí hoạt động
990,74 Tr
1,11 T
971,33 Tr
981,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,81 T
6,33 T
5,31 T
5,23 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,96 Tr
74,76 Tr
4,41 Tr
-65,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,42 Tr
11,49 Tr
28,12 Tr
27,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,65 Tr
99,12 Tr
51,10 Tr
-13,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,65 Tr
99,12 Tr
51,10 Tr
-67,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,13 Tr
25,82 Tr
23,83 Tr
-15,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,79%
26,04%
46,65%
118,86%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
10,13 Tr
6,75 Tr
53,18 Tr
7,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,17%
0,11%
1,00%
0,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,02
0,01
0,10
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,90 Tr
17,92 Tr
24,21 Tr
29,48 Tr
Chi phí lãi suất
-45,07 Tr
-31,30 Tr
-30,76 Tr
-35,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,17 Tr
-13,38 Tr
-6,56 Tr
-6,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
189,62 Tr
99,99 Tr
189,21 Tr
94,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-596,00 N
372,00 N
-877,00 N
23,00 N
Các ứng dụng của Google