Trang chủ337930 • KOSDAQ
add
Quần Áo Tập Xexymix Korea
Giá đóng cửa hôm trước
4.145,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.085,00 ₩ - 4.165,00 ₩
Phạm vi một năm
4.030,00 ₩ - 7.620,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
121,23 T KRW
Số lượng trung bình
217,99 N
Tỷ số P/E
10,58
Tỷ lệ cổ tức
4,90%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 78,91 T | 6,82% |
Chi phí hoạt động | 45,32 T | 17,69% |
Thu nhập ròng | 2,50 T | -44,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,16 | -48,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,42 T | -20,31% |
Thuế suất hiệu dụng | -21,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,76 T | -32,09% |
Tổng tài sản | 175,39 T | 1,58% |
Tổng nợ | 55,80 T | -4,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,50 T | -44,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,59 T | -112,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,35 T | 127,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -518,44 Tr | 81,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,22 T | 290,48% |
Dòng tiền tự do | -4,62 T | -123,56% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
23 thg 8, 2017
Trang web
Nhân viên
217