Finance

Beta
Danh sách
3377:TYO
BIKE O & Co Ltd
371,00 ¥
+0,27%
(+1,00) 1 ngày
5 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3377...
Mở
370 ¥
Cao
372 ¥
Thấp
370 ¥
Vốn hoá thị trường
5,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,67 N
Khối lượng
3,80 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
555 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
370 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,97 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
370 ¥
Cao
372 ¥
Thấp
370 ¥
Vốn hoá thị trường
5,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,67 N
Khối lượng
3,80 N
Cổ tức
2,96%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
18,00
Cao nhất trong 52 tuần
555 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
370 ¥
EPS
21 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,97 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về BIKE O & Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,03 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web8190.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 5 2025
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
Doanh thu
10,70 T
9,74 T
10,16 T
8,98 T
Giá vốn hàng bán
7,07 T
6,53 T
6,81 T
6,09 T
Chi phí doanh thu
7,07 T
6,53 T
6,81 T
6,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,28 T
3,01 T
3,29 T
3,05 T
Chi phí hoạt động
3,28 T
3,01 T
3,29 T
3,05 T
Tổng chi phí hoạt động
10,35 T
9,54 T
10,10 T
9,14 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
343,00 Tr
203,00 Tr
62,00 Tr
-162,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,00 Tr
32,00 Tr
47,00 Tr
51,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
387,00 Tr
260,00 Tr
-30,00 Tr
-2,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
391,00 Tr
267,00 Tr
132,00 Tr
-82,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
224,00 Tr
84,00 Tr
4,00 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
57,88%
32,31%
-13,33%
-500,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
163,00 Tr
176,00 Tr
-34,00 Tr
-12,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,52%
1,81%
-0,33%
-0,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,00 Tr
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-9,00 Tr
-8,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
-6,00 Tr
-8,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
502,50 Tr
366,00 Tr
226,00 Tr
2,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu