Finance

Danh sách
3377:HKG
Sino-Ocean Group Holding Ltd
0,035 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3377...
Mở
0,04 HK$
Cao
0,04 HK$
Thấp
0,03 HK$
Vốn hoá thị trường
387,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,02 Tr
Khối lượng
58,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 HK$
EPS
-1,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,67 T
Số nhân viên
12 N
Mở
0,04 HK$
Cao
0,04 HK$
Thấp
0,03 HK$
Vốn hoá thị trường
387,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
41,02 Tr
Khối lượng
58,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 HK$
EPS
-1,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
12,67 T
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Sino-Ocean Group Holding Limited is a Chinese investment holding company that engages in the property investment and development activities. The company develops real estate projects such as mid to high-end residential properties and also invests in and operates urban complexes, office buildings. It also provides property management. For instance, its service includes community O2O, and equity investment. In addition, the company is involved in the logistic property, real estate financing, pension, real estate fund, and environmental technology businesses. The company was formerly known as Sino-Ocean Land Holdings Limited and changed its name to Sino-Ocean Group Holding Limited in May 2016. Wikipedia
Giới thiệu về Sino-Ocean Group Holding Ltd
Giám đốc điều hànhLi Ming
Số nhân viên11,7 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,32 T
4,32 T
3,30 T
3,30 T
Giá vốn hàng bán
7,13 T
7,13 T
3,29 T
3,29 T
Chi phí doanh thu
7,13 T
7,13 T
3,29 T
3,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
601,74 Tr
601,74 Tr
371,81 Tr
371,81 Tr
Chi phí hoạt động
883,15 Tr
883,15 Tr
2,34 T
2,34 T
Tổng chi phí hoạt động
8,01 T
8,01 T
5,63 T
5,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,69 T
-3,69 T
-2,33 T
-2,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,24 T
-4,24 T
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,79 T
-2,79 T
-3,70 T
-3,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,91 T
-8,91 T
-3,19 T
-3,19 T
Chi phí thuế thu nhập
-56,97 Tr
-56,97 Tr
118,76 Tr
118,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,05%
2,05%
-3,21%
-3,21%
Chi phí hoạt động khác
-84,99 Tr
-84,99 Tr
-46,05 Tr
-46,05 Tr
Thu nhập ròng
-1,72 T
-1,72 T
-3,57 T
-3,57 T
Biên lợi nhuận ròng
-39,91%
-39,91%
-108,38%
-108,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,95 Tr
26,95 Tr
60,82 Tr
60,82 Tr
Chi phí lãi suất
-796,38 Tr
-796,38 Tr
-833,85 Tr
-833,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-769,44 Tr
-769,44 Tr
-773,03 Tr
-773,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,62 T
-3,64 T
-2,30 T
-2,30 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google