Finance

Danh sách
3376:TPE
Shin Zu Shing Co Ltd
174,50 NT$
+1,75%
(+3,00) 1 ngày
30 thg 9, 13:30:01 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3376...
Mở
173,50 NT$
Cao
177,00 NT$
Thấp
171,00 NT$
Vốn hoá thị trường
34,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,25 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
122,14
Cao nhất trong 52 tuần
270,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
159,00 NT$
EPS
1,43 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,72 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
173,50 NT$
Cao
177,00 NT$
Thấp
171,00 NT$
Vốn hoá thị trường
34,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,25 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
1,00 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
122,14
Cao nhất trong 52 tuần
270,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
159,00 NT$
EPS
1,43 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,72 Tr
Số nhân viên
5 N
Giới thiệu về Shin Zu Shing Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,32 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webszs-group.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,65 T
2,33 T
2,35 T
2,63 T
Giá vốn hàng bán
2,29 T
2,06 T
2,02 T
2,37 T
Chi phí doanh thu
2,29 T
2,06 T
2,02 T
2,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
155,49 Tr
167,55 Tr
159,49 Tr
177,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,49 Tr
184,92 Tr
186,68 Tr
161,34 Tr
Chi phí hoạt động
359,99 Tr
352,47 Tr
346,17 Tr
339,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,65 T
2,41 T
2,36 T
2,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
522,00 N
-84,18 Tr
-10,28 Tr
-81,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,96 Tr
86,94 Tr
51,56 Tr
113,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
181,49 Tr
109,22 Tr
43,10 Tr
42,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
169,21 Tr
47,34 Tr
49,44 Tr
42,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
65,64 Tr
32,34 Tr
13,47 Tr
-19,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,17%
29,61%
31,26%
-44,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
115,85 Tr
76,87 Tr
29,63 Tr
62,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,37%
3,30%
1,26%
2,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,58
0,40
0,15
0,32
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,32 Tr
27,52 Tr
18,27 Tr
18,93 Tr
Chi phí lãi suất
-5,75 Tr
-4,51 Tr
-6,02 Tr
-7,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
26,56 Tr
23,01 Tr
12,25 Tr
11,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,79 Tr
42,77 Tr
128,84 Tr
71,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,10 Tr
-61,85 Tr
22,36 Tr
-15,29 Tr
Các ứng dụng của Google