Finance

Danh sách
3375:TYO
ZOA CORP
1.728,00 ¥
+0,06%
(+1,00) 1 ngày
19 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3375...
Mở
1.727 ¥
Cao
1.749 ¥
Thấp
1.727 ¥
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
693,00
Khối lượng
400,00
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
2.072 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.599 ¥
EPS
249 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 Tr
Số nhân viên
71
Mở
1.727 ¥
Cao
1.749 ¥
Thấp
1.727 ¥
Vốn hoá thị trường
2,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
693,00
Khối lượng
400,00
Chỉ số P/E
6,94
Cao nhất trong 52 tuần
2.072 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.599 ¥
EPS
249 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,57 Tr
Số nhân viên
71
Giới thiệu về ZOA CORP
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên71
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhNumazu, Shizuoka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webzoa.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,02 T
2,38 T
2,82 T
2,30 T
Giá vốn hàng bán
1,46 T
1,74 T
2,11 T
1,66 T
Chi phí doanh thu
1,46 T
1,74 T
2,11 T
1,66 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
465,00 Tr
491,00 Tr
533,00 Tr
548,00 Tr
Chi phí hoạt động
465,00 Tr
491,00 Tr
533,00 Tr
577,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,93 T
2,23 T
2,64 T
2,24 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,00 Tr
143,00 Tr
183,00 Tr
63,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
3,00 Tr
-1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
99,00 Tr
142,00 Tr
186,00 Tr
56,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,00 Tr
142,00 Tr
186,00 Tr
65,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,00 Tr
45,00 Tr
59,00 Tr
20,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,32%
31,69%
31,72%
35,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
67,00 Tr
97,00 Tr
127,00 Tr
36,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,31%
4,08%
4,50%
1,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
6,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-4,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-4,00 Tr
4,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
29,00 Tr
EBITDA
104,75 Tr
150,00 Tr
190,75 Tr
70,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google