Finance

Danh sách
Tại sao 3368 giảm 8,00%?
Tìm hiểu sâu hơn
3368:HKG
PARKSON Retail Group Ltd
0,12 HK$
-8,00%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3368...
Mở
0,12 HK$
Cao
0,13 HK$
Thấp
0,12 HK$
Vốn hoá thị trường
308,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
182,78 N
Khối lượng
64,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 HK$
EPS
-0,08 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,63 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,12 HK$
Cao
0,13 HK$
Thấp
0,12 HK$
Vốn hoá thị trường
308,24 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
182,78 N
Khối lượng
64,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,22 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,11 HK$
EPS
-0,08 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,63 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PARKSON Retail Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,04 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
823,87 Tr
752,11 Tr
928,23 Tr
748,16 Tr
Giá vốn hàng bán
311,80 Tr
344,10 Tr
382,18 Tr
306,50 Tr
Chi phí doanh thu
311,80 Tr
344,10 Tr
382,18 Tr
306,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
119,69 Tr
132,15 Tr
122,40 Tr
127,23 Tr
Chi phí hoạt động
394,48 Tr
380,28 Tr
388,56 Tr
422,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
706,28 Tr
724,38 Tr
770,74 Tr
729,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
117,59 Tr
27,74 Tr
157,49 Tr
19,06 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
21,58 Tr
-202,05 Tr
64,86 Tr
-13,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,58 Tr
-62,61 Tr
64,86 Tr
-73,25 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,99 Tr
9,99 Tr
25,78 Tr
2,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
106,56%
-4,94%
39,75%
-14,62%
Chi phí hoạt động khác
166,22 Tr
141,90 Tr
158,29 Tr
188,29 Tr
Thu nhập ròng
914,00 N
-209,24 Tr
39,81 Tr
-16,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,11%
-27,82%
4,29%
-2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,32 Tr
11,25 Tr
5,35 Tr
4,01 Tr
Chi phí lãi suất
-102,27 Tr
-104,06 Tr
-103,43 Tr
-100,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-96,95 Tr
-92,81 Tr
-98,08 Tr
-96,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
108,57 Tr
106,24 Tr
107,86 Tr
107,09 Tr
EBITDA
384,47 Tr
67,80 Tr
265,36 Tr
57,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,05 Tr
4,36 Tr
-
1,09 Tr
Các ứng dụng của Google