Finance

Danh sách
Tại sao 336260 tăng 2,13%?
Tìm hiểu sâu hơn
336260:KRX
Doosan Fuel Cell Co Ltd
35.900,00 ₩
+2,13%
(+750,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:07:52 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 336260...
Mở
33.000 ₩
Cao
36.200 ₩
Thấp
32.950 ₩
Vốn hoá thị trường
2,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
166,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
108.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
18.230 ₩
EPS
-2.340 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,49 Tr
Số nhân viên
558
Mở
33.000 ₩
Cao
36.200 ₩
Thấp
32.950 ₩
Vốn hoá thị trường
2,44 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,06 Tr
Khối lượng
166,99 N
Cao nhất trong 52 tuần
108.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
18.230 ₩
EPS
-2.340 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,49 Tr
Số nhân viên
558
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Doosan Fuel Cell is a South Korean company affiliated with Doosan that manufactures fuel cells. Its subsidiary, HyAxiom Motors, produces eco-friendly commercial vehicles. Wikipedia
Giới thiệu về Doosan Fuel Cell Co Ltd
Giám đốc điều hànhJeong Hyeong-rak | Lee Doo-soon
Số nhân viên558
Ngày thành lậpthg 10 2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
90,81 T
135,77 T
144,85 T
44,26 T
Giá vốn hàng bán
96,71 T
201,11 T
134,44 T
84,84 T
Chi phí doanh thu
96,71 T
201,11 T
134,44 T
84,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,64 T
10,20 T
10,52 T
9,34 T
Chi phí hoạt động
9,70 T
11,26 T
11,70 T
10,33 T
Tổng chi phí hoạt động
106,41 T
212,38 T
146,14 T
95,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,60 T
-76,61 T
-1,29 T
-50,91 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-436,61 Tr
-1,33 T
799,35 Tr
457,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-20,60 T
-83,21 T
-9,15 T
-58,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,60 T
-83,46 T
-9,13 T
-58,53 T
Chi phí thuế thu nhập
-3,11 T
19,41 T
4,04 T
-2,92 T
Thuế suất hiệu dụng
15,11%
-23,32%
-44,13%
4,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-17,49 T
-102,62 T
-13,19 T
-55,60 T
Biên lợi nhuận ròng
-19,26%
-75,58%
-9,10%
-125,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-214,00
-1,25 N
-
-705,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
428,37 Tr
529,67 Tr
818,25 Tr
756,38 Tr
Chi phí lãi suất
-3,54 T
-6,32 T
-7,93 T
-8,38 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,11 T
-5,79 T
-7,11 T
-7,63 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
931,20 Tr
929,07 Tr
1,04 T
856,77 Tr
EBITDA
-8,86 T
-66,54 T
9,06 T
-40,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-653,43 N
-
22,17 Tr
-
Các ứng dụng của Google