Finance

Danh sách
3361:TYO
Toell Co Ltd
908,00 ¥
+0,11%
(+1,00) 1 ngày
6 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3361...
Mở
909 ¥
Cao
910 ¥
Thấp
908 ¥
Vốn hoá thị trường
19,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,11 N
Khối lượng
2,20 N
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
967 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
790 ¥
EPS
94 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,79 Tr
Số nhân viên
450
Mở
909 ¥
Cao
910 ¥
Thấp
908 ¥
Vốn hoá thị trường
19,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,11 N
Khối lượng
2,20 N
Chỉ số P/E
9,63
Cao nhất trong 52 tuần
967 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
790 ¥
EPS
94 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,79 Tr
Số nhân viên
450
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Toell Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên450
Ngày thành lập22 thg 5, 1963
Trụ sở chínhYokohama, Kanagawa, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtoell.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
5,51 T
7,61 T
7,84 T
6,96 T
Giá vốn hàng bán
3,07 T
4,63 T
4,83 T
4,18 T
Chi phí doanh thu
3,07 T
4,63 T
4,83 T
4,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,19 T
2,28 T
1,56 T
2,22 T
Chi phí hoạt động
2,19 T
2,28 T
2,22 T
2,22 T
Tổng chi phí hoạt động
5,27 T
6,91 T
7,04 T
6,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
241,00 Tr
706,00 Tr
792,00 Tr
564,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,00 Tr
68,00 Tr
96,00 Tr
23,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
353,00 Tr
839,00 Tr
886,00 Tr
656,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
312,00 Tr
783,00 Tr
900,00 Tr
620,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,00 Tr
289,00 Tr
323,00 Tr
231,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,26%
34,45%
36,46%
35,21%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
225,00 Tr
550,00 Tr
563,00 Tr
425,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,09%
7,22%
7,18%
6,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
15,00 Tr
2,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,00 Tr
12,00 Tr
-1,00 Tr
19,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
642,00 Tr
-
EBITDA
591,00 Tr
1,07 T
1,17 T
944,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google