Finance

Danh sách
3360:TYO
Ship Healthcare Holdings Inc
2.448,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3360...
Vốn hoá thị trường
230,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,58 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.839 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.938 ¥
EPS
146 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,86 Tr
Số nhân viên
8 N
Vốn hoá thị trường
230,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
253,58 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
16,80
Cao nhất trong 52 tuần
2.839 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.938 ¥
EPS
146 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,86 Tr
Số nhân viên
8 N
Giới thiệu về Ship Healthcare Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,82 N
Ngày thành lập27 thg 8, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshiphd.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
176,36 T / 168,05 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,08 T
189,03 T
195,75 T
176,36 T
Giá vốn hàng bán
154,49 T
172,25 T
175,15 T
162,72 T
Chi phí doanh thu
154,49 T
172,25 T
175,15 T
162,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,36 T
10,51 T
10,57 T
10,86 T
Chi phí hoạt động
10,36 T
10,64 T
10,59 T
10,87 T
Tổng chi phí hoạt động
164,85 T
182,88 T
185,74 T
173,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,23 T
6,15 T
10,01 T
2,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
216,00 Tr
65,00 Tr
479,00 Tr
135,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,53 T
6,72 T
7,77 T
3,36 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,62 T
6,74 T
10,87 T
3,38 T
Chi phí thuế thu nhập
2,11 T
2,76 T
3,61 T
1,30 T
Thuế suất hiệu dụng
38,19%
41,04%
46,51%
38,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,40 T
3,95 T
4,01 T
2,09 T
Biên lợi nhuận ròng
2,00%
2,09%
2,05%
1,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
109,00 Tr
107,00 Tr
202,00 Tr
210,00 Tr
Chi phí lãi suất
-117,00 Tr
-102,00 Tr
-95,00 Tr
-100,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
5,00 Tr
107,00 Tr
110,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,03 T
-
11,82 T
4,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google