Finance

Danh sách
Tại sao 3360 giảm 2,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
3360:HKG
Far East Horizon Ltd
6,00 HK$
-2,52%
(-0,15) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3360...
Mở
6,16 HK$
Cao
6,21 HK$
Thấp
5,98 HK$
Vốn hoá thị trường
28,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,52 Tr
Khối lượng
15,80 Tr
Cổ tức
9,33%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,17
Cao nhất trong 52 tuần
8,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,02 HK$
EPS
0,97 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,82 T
Số nhân viên
19 N
Mở
6,16 HK$
Cao
6,21 HK$
Thấp
5,98 HK$
Vốn hoá thị trường
28,94 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,52 Tr
Khối lượng
15,80 Tr
Cổ tức
9,33%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,17
Cao nhất trong 52 tuần
8,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,02 HK$
EPS
0,97 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,82 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Far East Horizon Ltd
Giám đốc điều hànhFanxing Kong
Số nhân viên18,7 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfehorizon.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,54 T
8,54 T
8,29 T
8,29 T
Giá vốn hàng bán
4,62 T
4,62 T
4,23 T
4,23 T
Chi phí doanh thu
4,62 T
4,62 T
4,23 T
4,23 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,19 T
2,19 T
2,21 T
2,21 T
Chi phí hoạt động
2,23 T
2,23 T
2,24 T
2,24 T
Tổng chi phí hoạt động
6,85 T
6,85 T
6,47 T
6,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,68 T
1,68 T
1,82 T
1,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,00 N
37,00 N
-111,60 Tr
-111,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,01 T
2,01 T
2,05 T
2,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,77 T
1,77 T
1,67 T
1,67 T
Chi phí thuế thu nhập
1,11 T
1,11 T
918,70 Tr
918,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
55,06%
55,06%
44,84%
44,84%
Chi phí hoạt động khác
45,82 Tr
45,82 Tr
38,25 Tr
38,25 Tr
Thu nhập ròng
862,47 Tr
862,47 Tr
1,11 T
1,11 T
Biên lợi nhuận ròng
10,10%
10,10%
13,39%
13,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
134,50 N
134,50 N
-18,27 Tr
-18,27 Tr
Các ứng dụng của Google