Finance

Danh sách
3358:TYO
Trailhead Global Holdings Inc
93,00 ¥
-1,06%
(-1,00) 1 ngày
1 thg 10, 12:42:27 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3358...
Mở
94 ¥
Cao
94 ¥
Thấp
92 ¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,84 N
Khối lượng
8,60 N
Chỉ số P/E
49,31
Cao nhất trong 52 tuần
174 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
82 ¥
EPS
2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,87 Tr
Số nhân viên
245
Mở
94 ¥
Cao
94 ¥
Thấp
92 ¥
Vốn hoá thị trường
3,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
114,84 N
Khối lượng
8,60 N
Chỉ số P/E
49,31
Cao nhất trong 52 tuần
174 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
82 ¥
EPS
2 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,87 Tr
Số nhân viên
245
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trailhead Global Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên245
Ngày thành lập12 thg 5, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webthg-hd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
351,00 Tr
490,00 Tr
588,00 Tr
716,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
224,00 Tr
246,00 Tr
286,00 Tr
Chi phí doanh thu
-
224,00 Tr
246,00 Tr
286,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
269,00 Tr
355,00 Tr
416,00 Tr
Chi phí hoạt động
-
269,00 Tr
356,00 Tr
416,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
-
493,00 Tr
602,00 Tr
702,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-
-3,00 Tr
-14,00 Tr
14,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,00 Tr
-11,00 Tr
25,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-
81,00 Tr
-20,00 Tr
35,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-
-6,00 Tr
-26,00 Tr
35,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
15,00 Tr
-8,00 Tr
13,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
18,52%
40,00%
37,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-
65,00 Tr
-15,00 Tr
20,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
13,27%
-2,55%
2,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-2,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
3,50 Tr
31,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google