Finance

Danh sách
3355:TYO
Kuriyama Holdings Corp
1.832,00 ¥
-0,16%
(-3,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3355...
Mở
1.830 ¥
Cao
1.845 ¥
Thấp
1.819 ¥
Vốn hoá thị trường
40,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,75 N
Khối lượng
8,10 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.021 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.520 ¥
EPS
205 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.830 ¥
Cao
1.845 ¥
Thấp
1.819 ¥
Vốn hoá thị trường
40,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
22,75 N
Khối lượng
8,10 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
8,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.021 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.520 ¥
EPS
205 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Kuriyama Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập1938
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
25,67 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,76 T
22,64 T
25,64 T
25,67 T
Giá vốn hàng bán
16,05 T
16,00 T
17,94 T
16,84 T
Chi phí doanh thu
16,05 T
16,00 T
17,94 T
16,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,63 T
6,21 T
6,43 T
6,49 T
Chi phí hoạt động
5,63 T
6,21 T
6,43 T
6,49 T
Tổng chi phí hoạt động
21,68 T
22,22 T
24,37 T
23,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,08 T
423,00 Tr
1,27 T
2,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,00 Tr
132,00 Tr
-27,00 Tr
-7,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,37 T
571,00 Tr
1,42 T
2,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,37 T
641,00 Tr
1,41 T
2,63 T
Chi phí thuế thu nhập
397,00 Tr
239,00 Tr
461,00 Tr
623,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,91%
41,86%
32,49%
25,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
976,00 Tr
332,00 Tr
958,00 Tr
1,78 T
Biên lợi nhuận ròng
4,29%
1,47%
3,74%
6,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,00 Tr
99,00 Tr
84,00 Tr
155,00 Tr
Chi phí lãi suất
-64,00 Tr
-78,00 Tr
-100,00 Tr
-110,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,00 Tr
21,00 Tr
-16,00 Tr
45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,53 T
910,00 Tr
1,74 T
2,82 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
69,00 Tr
-6,00 Tr
11,00 Tr
Các ứng dụng của Google