Finance

Danh sách
3352:TYO
Buffalo Co Ltd
1.760,00 ¥
-0,79%
(-14,00) 1 ngày
7 thg 8, 09:08:50 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3352...
Mở
1.762 ¥
Cao
1.762 ¥
Thấp
1.760 ¥
Vốn hoá thị trường
4,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.405 ¥
EPS
201 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 Tr
Số nhân viên
336
Mở
1.762 ¥
Cao
1.762 ¥
Thấp
1.760 ¥
Vốn hoá thị trường
4,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,87 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
3,69%
Cổ tức hằng quý
16 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,77
Cao nhất trong 52 tuần
2.120 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.405 ¥
EPS
201 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,23 Tr
Số nhân viên
336
Giới thiệu về Buffalo Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên336
Ngày thành lập28 thg 4, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbuffalo.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,31 T
4,04 T
3,16 T
3,36 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,88 T
1,36 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,88 T
1,36 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,74 T
1,87 T
1,48 T
1,69 T
Chi phí hoạt động
1,74 T
1,87 T
1,72 T
1,69 T
Tổng chi phí hoạt động
3,19 T
3,74 T
3,08 T
3,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,00 Tr
292,00 Tr
72,00 Tr
151,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,00 Tr
13,00 Tr
-4,00 Tr
15,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
126,00 Tr
300,00 Tr
83,00 Tr
162,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,00 Tr
300,00 Tr
66,00 Tr
162,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
49,00 Tr
93,00 Tr
13,00 Tr
46,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
38,89%
31,00%
15,66%
28,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
77,00 Tr
207,00 Tr
70,00 Tr
116,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,33%
5,13%
2,22%
3,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-5,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-5,00 Tr
-2,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
243,00 Tr
-
EBITDA
174,00 Tr
335,00 Tr
132,75 Tr
211,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google