Finance

Danh sách
3349:TYO
Cosmos Pharmaceutical Corp
6.198,00 ¥
-0,21%
(-13,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3349...
Mở
6.211 ¥
Cao
6.252 ¥
Thấp
6.135 ¥
Vốn hoá thị trường
495,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
429,79 N
Khối lượng
415,00 N
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
15,33
Cao nhất trong 52 tuần
8.607 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.615 ¥
EPS
404 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,80 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
6.211 ¥
Cao
6.252 ¥
Thấp
6.135 ¥
Vốn hoá thị trường
495,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
429,79 N
Khối lượng
415,00 N
Cổ tức
1,32%
Cổ tức hằng quý
21 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
15,33
Cao nhất trong 52 tuần
8.607 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5.615 ¥
EPS
404 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,80 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosmos Pharmaceutical Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,98 N
Ngày thành lậpthg 12 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 3, 13 thg 10, 00:00
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 291,21 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
272,39 T
264,78 T
273,20 T
289,20 T
Giá vốn hàng bán
215,22 T
209,07 T
216,15 T
229,46 T
Chi phí doanh thu
215,22 T
209,07 T
216,15 T
229,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,64 T
46,57 T
45,83 T
26,43 T
Chi phí hoạt động
45,64 T
46,57 T
45,83 T
49,08 T
Tổng chi phí hoạt động
260,86 T
255,64 T
261,97 T
278,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,54 T
9,14 T
11,23 T
10,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
627,00 Tr
801,00 Tr
667,00 Tr
695,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,09 T
9,58 T
11,96 T
10,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,08 T
9,85 T
11,81 T
11,12 T
Chi phí thuế thu nhập
3,92 T
3,10 T
3,86 T
1,30 T
Thuế suất hiệu dụng
32,40%
32,35%
32,26%
12,26%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,17 T
6,48 T
8,10 T
9,30 T
Biên lợi nhuận ròng
3,00%
2,45%
2,96%
3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,00 Tr
19,00 Tr
16,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí lãi suất
-110,00 Tr
-107,00 Tr
-107,00 Tr
-257,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-83,00 Tr
-88,00 Tr
-91,00 Tr
-245,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
22,64 T
EBITDA
17,09 T
15,00 T
16,79 T
16,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google