Finance

Danh sách
Tại sao 3346 giảm 5,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
3346:TPE
Laster Tech Co Ltd
22,00 NT$
-5,58%
(-1,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3346...
Mở
22,50 NT$
Cao
22,50 NT$
Thấp
22,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
707,33 N
Khối lượng
803,92 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
30,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,20 NT$
EPS
-0,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,28 Tr
Số nhân viên
279
Mở
22,50 NT$
Cao
22,50 NT$
Thấp
22,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
707,33 N
Khối lượng
803,92 N
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,03 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
30,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,20 NT$
EPS
-0,11 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,28 Tr
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Laster Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,02 T
2,20 T
1,69 T
1,92 T
Giá vốn hàng bán
1,82 T
1,99 T
1,54 T
1,73 T
Chi phí doanh thu
1,82 T
1,99 T
1,54 T
1,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
88,36 Tr
78,22 Tr
94,91 Tr
89,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
147,50 Tr
115,49 Tr
148,00 Tr
166,25 Tr
Chi phí hoạt động
237,65 Tr
198,01 Tr
236,58 Tr
251,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,06 T
2,19 T
1,78 T
1,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,88 Tr
14,91 Tr
-85,96 Tr
-60,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,23 Tr
77,20 Tr
5,20 Tr
38,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,62 Tr
99,19 Tr
-73,99 Tr
-27,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,14 Tr
128,36 Tr
-71,98 Tr
-27,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,55 Tr
12,55 Tr
6,96 Tr
-5,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
82,59%
12,66%
-9,40%
18,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,07 Tr
86,64 Tr
-80,94 Tr
-22,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,15%
3,94%
-4,78%
-1,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,03
0,72
-
-0,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,55 Tr
15,26 Tr
9,68 Tr
11,14 Tr
Chi phí lãi suất
-25,73 Tr
-28,31 Tr
-27,42 Tr
-28,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,19 Tr
-13,05 Tr
-17,74 Tr
-17,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,49 Tr
66,81 Tr
-31,72 Tr
-5,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-22,00 N
269,00 N
2,01 Tr
124,00 N
Các ứng dụng của Google