Finance

Danh sách
Tại sao 3338 giảm 2,84%?
Tìm hiểu sâu hơn
3338:TPE
Taisol Electronics Co Ltd
68,50 NT$
-2,84%
(-2,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:17 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3338...
Mở
70,40 NT$
Cao
70,40 NT$
Thấp
67,80 NT$
Vốn hoá thị trường
6,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
463,51 N
Khối lượng
589,24 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,32 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
58,84
Cao nhất trong 52 tuần
94,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,50 NT$
EPS
1,16 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
70,40 NT$
Cao
70,40 NT$
Thấp
67,80 NT$
Vốn hoá thị trường
6,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
463,51 N
Khối lượng
589,24 N
Cổ tức
1,90%
Cổ tức hằng quý
0,32 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
58,84
Cao nhất trong 52 tuần
94,30 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,50 NT$
EPS
1,16 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
86,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Taisol Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hànhChing-Sung Yu
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtaisol.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
882,92 Tr
823,76 Tr
859,46 Tr
1,03 T
Giá vốn hàng bán
731,38 Tr
647,25 Tr
696,30 Tr
854,37 Tr
Chi phí doanh thu
731,38 Tr
647,25 Tr
696,30 Tr
854,37 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,64 Tr
41,03 Tr
42,75 Tr
49,31 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
87,18 Tr
98,74 Tr
93,85 Tr
100,62 Tr
Chi phí hoạt động
123,74 Tr
140,25 Tr
136,40 Tr
150,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
855,12 Tr
787,50 Tr
832,70 Tr
1,01 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,81 Tr
36,26 Tr
26,76 Tr
23,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,89 Tr
3,06 Tr
1,31 Tr
3,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
37,54 Tr
34,78 Tr
25,76 Tr
20,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
37,54 Tr
34,68 Tr
25,76 Tr
20,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,05 Tr
4,19 Tr
2,50 Tr
3,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,77%
12,05%
9,70%
16,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
30,50 Tr
30,59 Tr
23,26 Tr
17,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,45%
3,71%
2,71%
1,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,08 Tr
4,18 Tr
3,29 Tr
6,29 Tr
Chi phí lãi suất
-741,00 N
-389,00 N
-468,00 N
-546,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,34 Tr
3,79 Tr
2,82 Tr
5,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,09 Tr
52,02 Tr
42,39 Tr
39,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-98,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google