Finance

Danh sách
Tại sao 3330 tăng 8,40%?
Tìm hiểu sâu hơn
3330:HKG
Lingbao Gold Group Co Ltd
18,33 HK$
+8,40%
(+1,42) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3330...
Mở
17,02 HK$
Cao
18,64 HK$
Thấp
16,92 HK$
Vốn hoá thị trường
25,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,43 Tr
Khối lượng
20,06 Tr
Chỉ số P/E
11,08
Cao nhất trong 52 tuần
31,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 HK$
EPS
1,65 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,27 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
17,02 HK$
Cao
18,64 HK$
Thấp
16,92 HK$
Vốn hoá thị trường
25,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,43 Tr
Khối lượng
20,06 Tr
Chỉ số P/E
11,08
Cao nhất trong 52 tuần
31,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
11,70 HK$
EPS
1,65 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
297,27 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lingbao Gold Group Company Ltd. is a state-owned gold mining enterprise headquartered in Lingbao, Henan Province, China. Wikipedia
Giới thiệu về Lingbao Gold Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,72 N
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblbgold.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,68 T
2,68 T
3,99 T
3,99 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
1,83 T
3,05 T
3,05 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
1,83 T
3,05 T
3,05 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,50 Tr
143,50 Tr
140,71 Tr
140,71 Tr
Chi phí hoạt động
197,41 Tr
197,41 Tr
192,57 Tr
192,57 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,03 T
2,03 T
3,25 T
3,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
643,99 Tr
643,99 Tr
747,56 Tr
747,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,79 Tr
19,79 Tr
-20,46 Tr
-20,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
598,72 Tr
598,72 Tr
666,26 Tr
666,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
603,15 Tr
603,15 Tr
666,28 Tr
666,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
156,20 Tr
156,20 Tr
162,53 Tr
162,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,09%
26,09%
24,39%
24,39%
Chi phí hoạt động khác
53,92 Tr
53,92 Tr
51,86 Tr
51,86 Tr
Thu nhập ròng
439,59 Tr
439,59 Tr
486,21 Tr
486,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,43%
16,43%
12,17%
12,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,02 Tr
7,02 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-53,15 Tr
-53,15 Tr
-27,42 Tr
-27,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,13 Tr
-46,13 Tr
-27,42 Tr
-27,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
738,43 Tr
738,43 Tr
851,19 Tr
851,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,40 Tr
6,40 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google