Finance

Danh sách
3323:TYO
Recomm Co Ltd
93,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3323...
Mở
93 ¥
Cao
94 ¥
Thấp
92 ¥
Vốn hoá thị trường
7,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
594,85 N
Khối lượng
155,40 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,13
Cao nhất trong 52 tuần
141 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
69 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,94 Tr
Số nhân viên
484
Mở
93 ¥
Cao
94 ¥
Thấp
92 ¥
Vốn hoá thị trường
7,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
594,85 N
Khối lượng
155,40 N
Cổ tức
1,08%
Cổ tức hằng quý
0 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
33,13
Cao nhất trong 52 tuần
141 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
69 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
66,94 Tr
Số nhân viên
484
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Recomm Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên484
Ngày thành lập30 thg 9, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrecomm.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,18 T
2,95 T
4,02 T
5,47 T
Giá vốn hàng bán
2,30 T
2,29 T
3,02 T
4,22 T
Chi phí doanh thu
2,30 T
2,29 T
3,02 T
4,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
435,00 Tr
733,00 Tr
968,00 Tr
886,00 Tr
Chi phí hoạt động
737,00 Tr
726,00 Tr
900,00 Tr
818,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,04 T
3,02 T
3,92 T
5,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
142,00 Tr
-70,00 Tr
97,00 Tr
437,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,00 Tr
1,00 Tr
-1,00 Tr
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
117,00 Tr
-74,00 Tr
58,00 Tr
426,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
186,00 Tr
-74,00 Tr
58,00 Tr
426,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
64,00 Tr
-14,00 Tr
-28,00 Tr
132,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
54,70%
18,92%
-48,28%
30,99%
Chi phí hoạt động khác
96,00 Tr
-7,00 Tr
-68,00 Tr
-68,00 Tr
Thu nhập ròng
1,00 Tr
-37,00 Tr
59,00 Tr
203,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,03%
-1,25%
1,47%
3,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
4,00 Tr
8,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-94,00 Tr
-29,00 Tr
-41,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-94,00 Tr
-25,00 Tr
-33,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
206,00 Tr
-
-
-
EBITDA
273,00 Tr
-14,00 Tr
159,00 Tr
499,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google