Finance

Danh sách
Tại sao 3321 tăng 2,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
3321:TYO
Mitachi Co Ltd
1.750,00 ¥
+2,34%
(+40,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3321...
Mở
1.699 ¥
Cao
1.774 ¥
Thấp
1.692 ¥
Vốn hoá thị trường
13,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,65 N
Khối lượng
42,40 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
6,69
Cao nhất trong 52 tuần
2.445 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.505 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,91 Tr
Số nhân viên
624
Mở
1.699 ¥
Cao
1.774 ¥
Thấp
1.692 ¥
Vốn hoá thị trường
13,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,65 N
Khối lượng
42,40 N
Cổ tức
4,57%
Cổ tức hằng quý
20 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
6,69
Cao nhất trong 52 tuần
2.445 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.505 ¥
EPS
261 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,91 Tr
Số nhân viên
624
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mitachi Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên624
Ngày thành lập2 thg 7, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmitachi.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
thg 8 2026
Doanh thu
30,61 T
29,82 T
32,16 T
31,59 T
Giá vốn hàng bán
28,94 T
28,43 T
30,65 T
29,97 T
Chi phí doanh thu
28,94 T
28,43 T
30,65 T
29,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
801,00 Tr
817,00 Tr
899,00 Tr
936,00 Tr
Chi phí hoạt động
801,00 Tr
817,00 Tr
896,00 Tr
936,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
29,74 T
29,24 T
31,55 T
30,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
865,00 Tr
577,00 Tr
612,00 Tr
682,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
72,00 Tr
102,00 Tr
136,00 Tr
125,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
939,00 Tr
663,00 Tr
635,00 Tr
777,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
939,00 Tr
663,00 Tr
725,00 Tr
777,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
270,00 Tr
187,00 Tr
199,00 Tr
257,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,75%
28,21%
31,34%
33,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
664,00 Tr
471,00 Tr
432,00 Tr
516,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,17%
1,58%
1,34%
1,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
17,00 Tr
19,00 Tr
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-34,00 Tr
-40,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,00 Tr
-17,00 Tr
-21,00 Tr
-17,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
909,50 Tr
623,25 Tr
661,75 Tr
731,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google