Finance

Danh sách
3321:TPE
Uniflex Technology Inc
16,65 NT$
-1,48%
(-0,25) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:34 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3321...
Mở
17,25 NT$
Cao
17,25 NT$
Thấp
16,65 NT$
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,36 N
Khối lượng
248,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,60 NT$
EPS
-3,07 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,25 NT$
Cao
17,25 NT$
Thấp
16,65 NT$
Vốn hoá thị trường
1,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,36 N
Khối lượng
248,80 N
Cao nhất trong 52 tuần
28,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
12,60 NT$
EPS
-3,07 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
117,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uniflex Technology Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,9 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
613,62 Tr
524,85 Tr
440,90 Tr
692,45 Tr
Giá vốn hàng bán
552,61 Tr
490,92 Tr
433,48 Tr
603,68 Tr
Chi phí doanh thu
552,61 Tr
490,92 Tr
433,48 Tr
603,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,81 Tr
15,92 Tr
18,96 Tr
24,76 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,95 Tr
59,22 Tr
44,96 Tr
55,26 Tr
Chi phí hoạt động
67,03 Tr
75,36 Tr
66,06 Tr
86,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
619,64 Tr
566,28 Tr
499,53 Tr
690,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-6,02 Tr
-41,43 Tr
-58,63 Tr
1,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,84 Tr
3,53 Tr
5,10 Tr
880,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,06 Tr
-45,61 Tr
-57,62 Tr
-6,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,55 Tr
-45,61 Tr
-57,61 Tr
-7,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,79 Tr
528,00 N
2,16 Tr
1,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-46,03%
-1,16%
-3,75%
-17,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-8,84 Tr
-46,14 Tr
-59,78 Tr
-7,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,44%
-8,79%
-13,56%
-1,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
635,00 N
775,00 N
1,25 Tr
1,02 Tr
Chi phí lãi suất
-7,06 Tr
-7,77 Tr
-5,28 Tr
-4,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,42 Tr
-7,00 Tr
-4,02 Tr
-3,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,74 Tr
-21,19 Tr
-40,23 Tr
18,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-499,00 N
-
-
-1,24 Tr
Các ứng dụng của Google