Finance

Danh sách
3320:TYO
Cross Plus Inc
1.301,00 ¥
-0,31%
(-4,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3320...
Mở
1.317 ¥
Cao
1.317 ¥
Thấp
1.301 ¥
Vốn hoá thị trường
10,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,42 N
Khối lượng
3,90 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.467 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.231 ¥
EPS
130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,32 Tr
Số nhân viên
705
Mở
1.317 ¥
Cao
1.317 ¥
Thấp
1.301 ¥
Vốn hoá thị trường
10,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,42 N
Khối lượng
3,90 N
Cổ tức
4,38%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 1, 2027
Chỉ số P/E
10,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.467 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.231 ¥
EPS
130 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,32 Tr
Số nhân viên
705
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cross Plus Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên705
Ngày thành lập1951
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
16,84 T
13,79 T
15,50 T
13,06 T
Giá vốn hàng bán
12,25 T
10,10 T
11,26 T
9,40 T
Chi phí doanh thu
12,25 T
10,10 T
11,26 T
9,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,86 T
4,02 T
3,89 T
3,77 T
Chi phí hoạt động
3,86 T
3,97 T
3,89 T
3,77 T
Tổng chi phí hoạt động
16,11 T
14,06 T
15,15 T
13,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
734,00 Tr
-270,00 Tr
347,00 Tr
-114,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,00 Tr
30,00 Tr
31,00 Tr
37,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
734,00 Tr
59,00 Tr
370,00 Tr
-36,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
785,00 Tr
-223,00 Tr
374,00 Tr
-18,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
114,00 Tr
-194,00 Tr
121,00 Tr
112,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,53%
-328,81%
32,70%
-311,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
620,00 Tr
253,00 Tr
249,00 Tr
-148,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,68%
1,83%
1,61%
-1,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,00 Tr
35,00 Tr
13,00 Tr
76,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,00 Tr
-9,00 Tr
-10,00 Tr
-12,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,00 Tr
26,00 Tr
3,00 Tr
64,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
803,25 Tr
-204,00 Tr
413,00 Tr
-35,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google