Trang chủ331740 • KOSDAQ
add
Autocrypt Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14.450,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.720,00 ₩ - 15.890,00 ₩
Phạm vi một năm
10.250,00 ₩ - 37.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
153,75 T KRW
Số lượng trung bình
228,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,54 T | -3,07% |
Chi phí hoạt động | 9,94 T | -8,75% |
Thu nhập ròng | 1,49 T | 209,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,62 | 213,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 702,51 Tr | 2.736,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,88 T | 154,41% |
Tổng tài sản | 69,08 T | 21,04% |
Tổng nợ | 38,50 T | -17,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,49 T | 209,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,76 T | -163,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 20,84 T | 10.499,39% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,82 T | -159,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,27 T | 925,80% |
Dòng tiền tự do | -2,65 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web