Finance

Danh sách
Tại sao 3315 giảm 4,21%?
Tìm hiểu sâu hơn
3315:TYO
NIPPON COKE & ENGINEERING Co Ltd
91,00 ¥
-4,21%
(-4,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:02:54 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3315...
Mở
95 ¥
Cao
96 ¥
Thấp
91 ¥
Vốn hoá thị trường
27,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,22 Tr
Khối lượng
13,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
153 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
86 ¥
EPS
-25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,65 Tr
Số nhân viên
983
Mở
95 ¥
Cao
96 ¥
Thấp
91 ¥
Vốn hoá thị trường
27,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,22 Tr
Khối lượng
13,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
153 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
86 ¥
EPS
-25 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,65 Tr
Số nhân viên
983
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về NIPPON COKE & ENGINEERING Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên983
Ngày thành lập1889
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webn-coke.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,44 T
21,86 T
19,85 T
20,19 T
Giá vốn hàng bán
22,46 T
19,63 T
18,79 T
18,81 T
Chi phí doanh thu
22,46 T
19,63 T
18,79 T
18,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
201,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,72 T
1,58 T
1,22 T
1,64 T
Chi phí hoạt động
1,72 T
1,58 T
1,61 T
1,64 T
Tổng chi phí hoạt động
24,18 T
21,21 T
20,40 T
20,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,26 T
643,00 Tr
-552,00 Tr
-263,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
164,00 Tr
-85,00 Tr
-283,00 Tr
-139,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,01 T
-4,34 T
-2,79 T
-675,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
250,00 Tr
-939,00 Tr
-641,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
336,00 Tr
90,00 Tr
-30,00 Tr
21,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,33%
-
1,08%
-3,11%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
672,00 Tr
-4,44 T
-2,76 T
-696,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,64%
-
-13,88%
-3,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
16,00 Tr
17,00 Tr
59,00 Tr
Chi phí lãi suất
-208,00 Tr
-213,00 Tr
-232,00 Tr
-298,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-198,00 Tr
-197,00 Tr
-215,00 Tr
-239,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
183,00 Tr
-
EBITDA
2,79 T
1,95 T
950,25 Tr
1,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google