Trang chủ331380 • KOSDAQ
add
Focus AI Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.610,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.390,00 ₩ - 2.590,00 ₩
Phạm vi một năm
1.470,00 ₩ - 3.695,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
80,06 T KRW
Số lượng trung bình
472,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,81 T | -36,66% |
Chi phí hoạt động | 2,94 T | -28,14% |
Thu nhập ròng | -3,27 T | 44,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -30,24 | 11,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,95 T | -8,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,76 T | 28,09% |
Tổng tài sản | 46,67 T | -4,01% |
Tổng nợ | 25,52 T | -20,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -15,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,27 T | 44,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,35 T | 59,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -497,16 Tr | 92,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,35 T | 493,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,55 T | 153,13% |
Dòng tiền tự do | -571,07 Tr | 88,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
123