Finance

Danh sách
3312:TPE
G.M.I. Technology Inc
50,90 NT$
-1,17%
(-0,60) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3312...
Mở
51,50 NT$
Cao
51,60 NT$
Thấp
50,80 NT$
Vốn hoá thị trường
9,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
380,30 N
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
0,32 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,75
Cao nhất trong 52 tuần
73,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,50 NT$
EPS
3,70 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,31 Tr
Mở
51,50 NT$
Cao
51,60 NT$
Thấp
50,80 NT$
Vốn hoá thị trường
9,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,11 Tr
Khối lượng
380,30 N
Cổ tức
2,55%
Cổ tức hằng quý
0,32 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,75
Cao nhất trong 52 tuần
73,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,50 NT$
EPS
3,70 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,31 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về G.M.I. Technology Inc
Giám đốc điều hànhYeh Chia-wen
Số nhân viên-
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgmitec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,21 T
4,90 T
5,66 T
6,56 T
Giá vốn hàng bán
4,96 T
4,63 T
5,36 T
6,22 T
Chi phí doanh thu
4,96 T
4,63 T
5,36 T
6,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,96 Tr
20,50 Tr
6,87 Tr
8,92 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,53 Tr
133,33 Tr
126,74 Tr
135,24 Tr
Chi phí hoạt động
144,48 Tr
146,39 Tr
141,06 Tr
154,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,10 T
4,78 T
5,50 T
6,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,73 Tr
128,95 Tr
160,68 Tr
183,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
516,00 N
6,88 Tr
810,00 N
3,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
187,80 Tr
242,75 Tr
226,67 Tr
170,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
187,15 Tr
241,89 Tr
226,67 Tr
170,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,46 Tr
61,10 Tr
39,32 Tr
21,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,82%
25,17%
17,35%
12,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
168,80 Tr
196,43 Tr
187,35 Tr
149,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,24%
4,01%
3,31%
2,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,13 Tr
7,42 Tr
2,94 Tr
8,59 Tr
Chi phí lãi suất
-29,29 Tr
-24,97 Tr
-24,43 Tr
-19,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-27,16 Tr
-17,55 Tr
-21,48 Tr
-11,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
108,19 Tr
130,89 Tr
165,50 Tr
188,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
47,00 N
-
16,00 N
Các ứng dụng của Google