Finance

Danh sách
3311:TPE
Silitech Technology Corp
46,90 NT$
-0,95%
(-0,45) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:27 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3311...
Mở
47,50 NT$
Cao
49,95 NT$
Thấp
45,60 NT$
Vốn hoá thị trường
4,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
3,85 Tr
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,85
Cao nhất trong 52 tuần
52,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,25 NT$
EPS
1,89 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,38 Tr
Mở
47,50 NT$
Cao
49,95 NT$
Thấp
45,60 NT$
Vốn hoá thị trường
4,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
3,85 Tr
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
24,85
Cao nhất trong 52 tuần
52,20 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,25 NT$
EPS
1,89 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
179,38 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Silitech Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websilitech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
614,65 Tr
530,80 Tr
527,36 Tr
657,49 Tr
Giá vốn hàng bán
539,57 Tr
464,55 Tr
469,06 Tr
585,26 Tr
Chi phí doanh thu
539,57 Tr
464,55 Tr
469,06 Tr
585,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,23 Tr
10,99 Tr
11,24 Tr
12,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,49 Tr
49,64 Tr
52,43 Tr
59,64 Tr
Chi phí hoạt động
67,00 Tr
61,63 Tr
62,99 Tr
71,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
606,57 Tr
526,18 Tr
532,05 Tr
657,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,08 Tr
4,62 Tr
-4,69 Tr
350,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,92 Tr
1,42 Tr
1,41 Tr
6,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,93 Tr
47,20 Tr
51,92 Tr
34,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,16 Tr
36,97 Tr
49,85 Tr
34,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-17,00 N
-2,54 Tr
2,07 Tr
-146,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,04%
-5,39%
3,98%
-0,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
46,95 Tr
49,74 Tr
49,86 Tr
34,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,64%
9,37%
9,45%
5,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
20,70 Tr
18,22 Tr
17,55 Tr
23,31 Tr
Chi phí lãi suất
-4,74 Tr
-2,97 Tr
-2,91 Tr
-3,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,96 Tr
15,25 Tr
14,64 Tr
20,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
21,98 Tr
18,96 Tr
12,02 Tr
18,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google