Finance

Danh sách
3311:HKG
China State Construction Intrnl Hold Ltd
8,72 HK$
+1,34%
(+0,12) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3311...
Mở
8,61 HK$
Cao
8,78 HK$
Thấp
8,61 HK$
Vốn hoá thị trường
46,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,05 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cổ tức
7,05%
Cổ tức hằng quý
0,15 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,13
Cao nhất trong 52 tuần
10,38 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,92 HK$
EPS
1,70 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,05 T
Số nhân viên
14 N
Mở
8,61 HK$
Cao
8,78 HK$
Thấp
8,61 HK$
Vốn hoá thị trường
46,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,05 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cổ tức
7,05%
Cổ tức hằng quý
0,15 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,13
Cao nhất trong 52 tuần
10,38 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
6,92 HK$
EPS
1,70 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,05 T
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China State Construction International Holdings Limited is the largest construction contractor in Hong Kong, mostly from the projects in the government, public organisations and large private corporations. It is operated mainly under the subsidiaries of China State Construction Engineering Limited and China Overseas Limited currently. It started its construction business in Hong Kong since 1979. It engages in building construction and civil engineering operations as well as other peripheral operations such as foundation work, site investigation, mechanical and electrical engineering, highway and bridge construction, concrete and pre-cast production. It was listed in the Hong Kong Stock Exchange in July 2005. Wikipedia
Giới thiệu về China State Construction Intrnl Hold Ltd
Giám đốc điều hànhZhang Haipeng
Số nhân viên14 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcsci.com.hk
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,90 T
21,90 T
21,94 T
21,94 T
Giá vốn hàng bán
18,18 T
18,18 T
17,86 T
17,86 T
Chi phí doanh thu
18,18 T
18,18 T
17,86 T
17,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
778,04 Tr
778,04 Tr
657,03 Tr
657,03 Tr
Chi phí hoạt động
781,98 Tr
781,98 Tr
660,89 Tr
660,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
18,96 T
18,96 T
18,52 T
18,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,94 T
2,94 T
3,42 T
3,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-21,02 Tr
-21,02 Tr
-15,93 Tr
-15,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,41 T
2,41 T
3,05 T
3,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,41 T
2,41 T
3,04 T
3,04 T
Chi phí thuế thu nhập
659,76 Tr
659,76 Tr
785,04 Tr
785,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,40%
27,40%
25,77%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,72 T
1,72 T
2,22 T
2,22 T
Biên lợi nhuận ròng
7,86%
7,86%
10,12%
10,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
66,48 Tr
66,48 Tr
91,54 Tr
91,54 Tr
Chi phí lãi suất
-584,67 Tr
-584,67 Tr
-597,16 Tr
-597,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-518,20 Tr
-518,20 Tr
-505,63 Tr
-505,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,10 T
3,10 T
3,62 T
3,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-70,68 Tr
-70,68 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google