Trang chủ330A • TYO
add
TalentX Inc
Giá đóng cửa hôm trước
850,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
834,00 ¥ - 855,00 ¥
Phạm vi một năm
820,00 ¥ - 1.980,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,81 T JPY
Số lượng trung bình
56,69 N
Tỷ số P/E
13,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 423,00 Tr | 24,59% |
Chi phí hoạt động | 282,00 Tr | 33,33% |
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | 7,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,49 | -13,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | 72,37% |
Tổng tài sản | 1,62 T | 74,09% |
Tổng nợ | 857,00 Tr | 17,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 762,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 33,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,00 Tr | 7,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 2018
Trang web
Nhân viên
110