Finance

Danh sách
Tại sao 330A tăng 2,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
330A:TYO
TalentX Inc
534,00 ¥
+2,30%
(+12,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 330A...
Mở
521 ¥
Cao
534 ¥
Thấp
521 ¥
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,08 N
Khối lượng
11,10 N
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.067 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
373 ¥
EPS
46 ¥
Số nhân viên
140
Mở
521 ¥
Cao
534 ¥
Thấp
521 ¥
Vốn hoá thị trường
3,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,08 N
Khối lượng
11,10 N
Chỉ số P/E
11,55
Cao nhất trong 52 tuần
1.067 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
373 ¥
EPS
46 ¥
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TalentX Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập28 thg 5, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtalentx.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
423,00 Tr
450,00 Tr
474,00 Tr
480,00 Tr
Giá vốn hàng bán
44,00 Tr
66,00 Tr
73,00 Tr
80,00 Tr
Chi phí doanh thu
44,00 Tr
66,00 Tr
73,00 Tr
80,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
282,00 Tr
321,00 Tr
292,00 Tr
298,00 Tr
Chi phí hoạt động
282,00 Tr
321,00 Tr
292,00 Tr
298,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
326,00 Tr
387,00 Tr
365,00 Tr
378,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
97,00 Tr
63,00 Tr
109,00 Tr
102,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,00 Tr
-
-1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,00 Tr
64,00 Tr
110,00 Tr
101,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,00 Tr
64,00 Tr
110,00 Tr
101,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,00 Tr
18,00 Tr
26,00 Tr
34,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,49%
28,12%
23,64%
33,66%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
74,00 Tr
46,00 Tr
84,00 Tr
67,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,49%
10,22%
17,72%
13,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,00 Tr
68,00 Tr
114,00 Tr
107,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google