Trang chủ3309 • TYO
add
Sekisui House Reit Inc
Giá đóng cửa hôm trước
75.300,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
74.300,00 ¥ - 75.200,00 ¥
Phạm vi một năm
71.600,00 ¥ - 84.900,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
392,09 T JPY
Số lượng trung bình
9,60 N
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,07 T | -15,98% |
Chi phí hoạt động | 363,68 Tr | 23,80% |
Thu nhập ròng | 4,76 T | -19,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,43 | -4,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,13 T | -18,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,49 T | -14,69% |
Tổng tài sản | 566,47 T | -0,33% |
Tổng nợ | 278,85 T | 1,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 287,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,76 T | -19,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,68 T | -7,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,31 T | 34,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,65 T | -36,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,28 T | 78,70% |
Dòng tiền tự do | 3,90 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web