Finance

Danh sách
Tại sao 3308 tăng 2,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
3308:TPE
Bestec Power Electronics Co Ltd
22,35 NT$
+2,05%
(+0,45) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:11 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3308...
Mở
22,45 NT$
Cao
22,45 NT$
Thấp
21,70 NT$
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,40 N
Khối lượng
32,86 N
Chỉ số P/E
14,14
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,30 NT$
EPS
1,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,19 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
22,45 NT$
Cao
22,45 NT$
Thấp
21,70 NT$
Vốn hoá thị trường
1,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
157,40 N
Khối lượng
32,86 N
Chỉ số P/E
14,14
Cao nhất trong 52 tuần
27,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,30 NT$
EPS
1,58 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
97,19 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bestec Power Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,45 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webbestec.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,65 Tr
2,95 Tr
1,57 Tr
1,56 Tr
Giá vốn hàng bán
634,00 N
2,26 Tr
586,00 N
581,00 N
Chi phí doanh thu
634,00 N
2,26 Tr
586,00 N
581,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
639,00 N
1,37 Tr
892,00 N
1,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,52 Tr
10,04 Tr
10,61 Tr
10,85 Tr
Chi phí hoạt động
11,16 Tr
11,41 Tr
11,50 Tr
12,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,79 Tr
13,67 Tr
12,09 Tr
12,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-10,14 Tr
-10,71 Tr
-10,52 Tr
-11,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,81 Tr
5,72 Tr
2,80 Tr
2,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,84 Tr
29,81 Tr
-111,00 N
35,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,18 Tr
5,75 Tr
349,00 N
-10,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,75 Tr
2,50 Tr
-965,00 N
5,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,51%
8,38%
869,37%
15,51%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
37,09 Tr
27,31 Tr
854,00 N
29,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2.243,86%
925,20%
54,46%
1.902,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,42 Tr
10,79 Tr
11,04 Tr
8,64 Tr
Chi phí lãi suất
-6,09 Tr
-6,01 Tr
-5,91 Tr
-5,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,33 Tr
4,78 Tr
5,12 Tr
2,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-8,50 Tr
-9,16 Tr
-8,83 Tr
-9,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google