Finance

Beta
Danh sách
3306:TYO
Nihon Seima Co Ltd
594,00 ¥
-0,67%
(-4,00) 1 ngày
19 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3306...
Mở
594 ¥
Cao
594 ¥
Thấp
594 ¥
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 N
Khối lượng
600,00
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,81
Cao nhất trong 52 tuần
990 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
593 ¥
EPS
124 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,67 Tr
Số nhân viên
279
Mở
594 ¥
Cao
594 ¥
Thấp
594 ¥
Vốn hoá thị trường
2,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,03 N
Khối lượng
600,00
Cổ tức
0,67%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,81
Cao nhất trong 52 tuần
990 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
593 ¥
EPS
124 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,67 Tr
Số nhân viên
279
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nihon Seima Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên279
Ngày thành lập1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
1,19 T
1,08 T
1,02 T
1,16 T
Giá vốn hàng bán
901,00 Tr
807,00 Tr
788,00 Tr
932,00 Tr
Chi phí doanh thu
901,00 Tr
807,00 Tr
788,00 Tr
932,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
208,00 Tr
196,00 Tr
208,00 Tr
219,00 Tr
Chi phí hoạt động
208,00 Tr
196,00 Tr
214,00 Tr
219,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,11 T
1,00 T
1,00 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
82,00 Tr
82,00 Tr
13,00 Tr
6,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 Tr
-
-16,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
86,00 Tr
81,00 Tr
3,00 Tr
17,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,00 Tr
81,00 Tr
3,00 Tr
17,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
29,00 Tr
24,00 Tr
14,00 Tr
-9,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,72%
29,63%
466,67%
-52,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
34,00 Tr
38,00 Tr
-13,00 Tr
18,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,85%
3,50%
-1,28%
1,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,00 Tr
2,00 Tr
4,00 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,00 Tr
-
1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,00 Tr
-
EBITDA
95,00 Tr
95,25 Tr
27,50 Tr
20,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu