Finance

Danh sách
3306:HKG
JNBY Design Ltd
23,14 HK$
+0,61%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3306...
Mở
23,00 HK$
Cao
23,50 HK$
Thấp
23,00 HK$
Vốn hoá thị trường
12,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
6,83%
Cổ tức hằng quý
0,40 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
23,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,50 HK$
EPS
2,22 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
533,28 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
23,00 HK$
Cao
23,50 HK$
Thấp
23,00 HK$
Vốn hoá thị trường
12,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,10 Tr
Khối lượng
1,03 Tr
Cổ tức
6,83%
Cổ tức hằng quý
0,40 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
10,44
Cao nhất trong 52 tuần
23,60 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,50 HK$
EPS
2,22 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
533,28 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về JNBY Design Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,69 T
1,69 T
1,34 T
1,34 T
Giá vốn hàng bán
565,20 Tr
565,20 Tr
443,09 Tr
443,09 Tr
Chi phí doanh thu
565,20 Tr
565,20 Tr
443,09 Tr
443,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
702,31 Tr
702,31 Tr
710,44 Tr
710,44 Tr
Chi phí hoạt động
675,57 Tr
675,57 Tr
703,60 Tr
703,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,24 T
1,24 T
1,15 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
447,16 Tr
447,16 Tr
188,51 Tr
188,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
383,50 N
383,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
466,27 Tr
466,27 Tr
211,08 Tr
211,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
450,06 Tr
450,06 Tr
196,39 Tr
196,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
128,28 Tr
128,28 Tr
50,59 Tr
50,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,51%
27,51%
23,97%
23,97%
Chi phí hoạt động khác
-26,74 Tr
-26,74 Tr
-7,16 Tr
-7,16 Tr
Thu nhập ròng
337,17 Tr
337,17 Tr
161,56 Tr
161,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,98%
19,98%
12,10%
12,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,03 Tr
10,03 Tr
10,07 Tr
10,07 Tr
Chi phí lãi suất
-7,09 Tr
-7,09 Tr
-6,52 Tr
-6,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,94 Tr
2,94 Tr
3,55 Tr
3,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
479,01 Tr
479,01 Tr
217,70 Tr
217,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
161,50 N
161,50 N
Các ứng dụng của Google