Trang chủ3297 • TYO
add
Toubujyuhan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.260,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.258,00 ¥ - 1.264,00 ¥
Phạm vi một năm
1.067,00 ¥ - 1.460,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,43 T JPY
Số lượng trung bình
3,09 N
Tỷ số P/E
9,78
Tỷ lệ cổ tức
3,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,97 T | -7,41% |
Chi phí hoạt động | 429,00 Tr | 0,94% |
Thu nhập ròng | 111,00 Tr | 24,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,62 | 34,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 170,50 Tr | 24,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | 4,51% |
Tổng tài sản | 6,52 T | 2,23% |
Tổng nợ | 2,07 T | -4,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 111,00 Tr | 24,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 9, 1984
Trang web
Nhân viên
121