Finance

Danh sách
3296:TPE
Powertech Industrial Co., Ltd.
27,80 NT$
-0,54%
(-0,15) 1 ngày
29 thg 9, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3296...
Mở
28,00 NT$
Cao
29,60 NT$
Thấp
27,75 NT$
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,38 N
Khối lượng
113,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
31,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,80 NT$
EPS
-0,27 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
28,00 NT$
Cao
29,60 NT$
Thấp
27,75 NT$
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
83,38 N
Khối lượng
113,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
31,60 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,80 NT$
EPS
-0,27 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,22 Tr
Số nhân viên
3 N
Giới thiệu về Powertech Industrial Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
377,72 Tr
400,70 Tr
333,30 Tr
487,88 Tr
Giá vốn hàng bán
302,28 Tr
323,72 Tr
285,32 Tr
399,78 Tr
Chi phí doanh thu
302,28 Tr
323,72 Tr
285,32 Tr
399,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,62 Tr
20,20 Tr
18,76 Tr
20,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,04 Tr
48,80 Tr
56,86 Tr
54,77 Tr
Chi phí hoạt động
71,01 Tr
69,98 Tr
76,23 Tr
74,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
373,29 Tr
393,70 Tr
361,55 Tr
474,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,43 Tr
7,00 Tr
-28,25 Tr
13,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,24 Tr
9,33 Tr
10,54 Tr
3,49 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,02 Tr
-5,40 Tr
-32,52 Tr
15,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,67 Tr
-8,19 Tr
-30,38 Tr
15,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,17 Tr
1,74 Tr
3,42 Tr
-311,00 N
Thuế suất hiệu dụng
157,03%
-32,30%
-10,50%
-1,96%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,15 Tr
-7,14 Tr
-35,93 Tr
16,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,30%
-1,78%
-10,78%
3,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,36 Tr
2,13 Tr
2,84 Tr
2,49 Tr
Chi phí lãi suất
-3,91 Tr
-3,30 Tr
-3,68 Tr
-3,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,54 Tr
-1,16 Tr
-841,00 N
-861,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,54 Tr
19,69 Tr
-16,32 Tr
47,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,59 Tr
1,12 Tr
-332,00 N
-225,00 N
Các ứng dụng của Google