Finance

Danh sách
3291:TYO
Iida Group Holdings Co Ltd
2.148,00 ¥
-0,79%
(-17,00) 1 ngày
2 thg 10, 09:19:31 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3291...
Mở
2.155 ¥
Cao
2.168 ¥
Thấp
2.142 ¥
Vốn hoá thị trường
602,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
523,87 N
Khối lượng
40,20 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.794 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.014 ¥
EPS
255 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
288,38 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
2.155 ¥
Cao
2.168 ¥
Thấp
2.142 ¥
Vốn hoá thị trường
602,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
523,87 N
Khối lượng
40,20 N
Cổ tức
4,19%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,42
Cao nhất trong 52 tuần
2.794 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2.014 ¥
EPS
255 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
288,38 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Iida Group Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,2 N
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webighd.co.jp
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
380,52 T / 350,00 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
358,97 T
371,66 T
452,18 T
380,52 T
Giá vốn hàng bán
294,20 T
306,15 T
371,73 T
309,98 T
Chi phí doanh thu
294,20 T
306,15 T
371,73 T
309,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
576,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,06 T
39,88 T
38,37 T
44,69 T
Chi phí hoạt động
39,44 T
39,59 T
50,49 T
44,80 T
Tổng chi phí hoạt động
333,64 T
345,74 T
422,22 T
354,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,32 T
25,91 T
29,96 T
25,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 Tr
-1,00 Tr
576,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
24,41 T
25,66 T
28,21 T
23,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,41 T
25,66 T
29,16 T
23,17 T
Chi phí thuế thu nhập
7,70 T
8,15 T
8,26 T
8,24 T
Thuế suất hiệu dụng
31,55%
31,76%
29,29%
35,55%
Chi phí hoạt động khác
-620,00 Tr
-294,00 Tr
1,33 T
109,00 Tr
Thu nhập ròng
16,90 T
18,06 T
20,34 T
15,17 T
Biên lợi nhuận ròng
4,71%
4,86%
4,50%
3,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
534,00 Tr
771,00 Tr
275,00 Tr
264,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,47 T
-1,06 T
-2,07 T
-2,97 T
Chi phí lãi suất ròng
-938,00 Tr
-287,00 Tr
-1,79 T
-2,71 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
10,22 T
-
EBITDA
29,86 T
30,18 T
34,57 T
30,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google