Finance

Danh sách
3290:FRA
Earths Energy Ltd
0,00050 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
6 thg 5, 08:06:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3290...
Vốn hoá thị trường
3,75 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
6
Vốn hoá thị trường
3,75 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 €
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Earths Energy Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webee1.com.au
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,00
121,00
-121,00
-121,00
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
214,18 N
214,18 N
186,87 N
186,87 N
Chi phí hoạt động
238,35 N
238,35 N
1,83 Tr
1,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
238,35 N
238,35 N
1,83 Tr
1,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-238,23 N
-238,23 N
-1,83 Tr
-1,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,21 Tr
-2,21 Tr
-154,74 N
-154,74 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-207,64 N
-207,64 N
-1,81 Tr
-1,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,94 Tr
-1,94 Tr
-160,84 N
-160,84 N
Biên lợi nhuận ròng
-1.599.857,85%
-1.599.857,85%
132.926,45%
132.926,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,59 N
30,59 N
19,76 N
19,76 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
30,59 N
30,59 N
19,76 N
19,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
475,97 N
475,97 N
-1,12 Tr
-1,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google