Finance

Danh sách
Tại sao 3289 giảm 2,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
3289:TYO
Tokyu Fudosan Holdings Corp
1.202,00 ¥
-2,24%
(-27,50) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3289...
Mở
1.220 ¥
Cao
1.223 ¥
Thấp
1.200 ¥
Vốn hoá thị trường
865,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 Tr
Khối lượng
2,77 Tr
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.598 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.177 ¥
EPS
128 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,88 Tr
Số nhân viên
21 N
Mở
1.220 ¥
Cao
1.223 ¥
Thấp
1.200 ¥
Vốn hoá thị trường
865,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,63 Tr
Khối lượng
2,77 Tr
Cổ tức
3,99%
Cổ tức hằng quý
12 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,36
Cao nhất trong 52 tuần
1.598 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.177 ¥
EPS
128 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
687,88 Tr
Số nhân viên
21 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyu Fudosan Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21 N
Ngày thành lậpthg 10 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
285,77 T / 301,14 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
303,29 T
240,95 T
413,83 T
285,77 T
Giá vốn hàng bán
239,14 T
187,81 T
312,57 T
209,70 T
Chi phí doanh thu
239,14 T
187,81 T
312,57 T
209,70 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,86 T
27,53 T
38,50 T
29,48 T
Chi phí hoạt động
26,86 T
27,53 T
38,50 T
29,48 T
Tổng chi phí hoạt động
266,00 T
215,34 T
351,07 T
239,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
37,29 T
25,61 T
62,76 T
46,59 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-360,00 Tr
82,00 Tr
-335,00 Tr
-110,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,18 T
17,29 T
50,55 T
40,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,18 T
21,08 T
56,64 T
40,72 T
Chi phí thuế thu nhập
10,45 T
6,65 T
15,18 T
14,44 T
Thuế suất hiệu dụng
32,47%
-
30,03%
35,48%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,61 T
10,01 T
34,52 T
25,50 T
Biên lợi nhuận ròng
7,13%
-
8,34%
8,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
223,00 Tr
669,00 Tr
277,00 Tr
534,00 Tr
Chi phí lãi suất
-5,02 T
-5,40 T
-5,97 T
-6,14 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,80 T
-4,74 T
-5,69 T
-5,60 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,49 T
39,56 T
81,21 T
65,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google