Finance

Danh sách
3288:TYO
Open House Group Co Ltd
8.136,00 ¥
+0,28%
(+23,00) 1 ngày
21 thg 8, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3288...
Mở
8.113 ¥
Cao
8.200 ¥
Thấp
8.072 ¥
Vốn hoá thị trường
949,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
301,94 N
Khối lượng
413,50 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
48 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,22
Cao nhất trong 52 tuần
11.790 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7.187 ¥
EPS
990 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,28 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
8.113 ¥
Cao
8.200 ¥
Thấp
8.072 ¥
Vốn hoá thị trường
949,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
301,94 N
Khối lượng
413,50 N
Cổ tức
2,38%
Cổ tức hằng quý
48 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,22
Cao nhất trong 52 tuần
11.790 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7.187 ¥
EPS
990 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,28 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Open House Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,62 N
Ngày thành lậpthg 9 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q3 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
334,23 T / 376,92 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
396,74 T
329,85 T
359,33 T
334,23 T
Giá vốn hàng bán
326,59 T
265,10 T
288,46 T
270,38 T
Chi phí doanh thu
326,59 T
265,10 T
288,46 T
270,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,69 T
24,46 T
26,76 T
27,29 T
Chi phí hoạt động
26,46 T
24,46 T
26,76 T
27,29 T
Tổng chi phí hoạt động
353,06 T
289,56 T
315,22 T
297,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,69 T
40,29 T
44,10 T
36,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,14 T
154,00 Tr
-217,00 Tr
-2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,86 T
39,25 T
42,21 T
34,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,12 T
39,25 T
42,21 T
34,61 T
Chi phí thuế thu nhập
10,73 T
11,86 T
12,59 T
10,35 T
Thuế suất hiệu dụng
26,27%
30,22%
29,84%
29,90%
Chi phí hoạt động khác
10,77 T
-
-
-
Thu nhập ròng
30,06 T
27,41 T
29,61 T
24,24 T
Biên lợi nhuận ròng
7,58%
8,31%
8,24%
7,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
562,00 Tr
694,00 Tr
817,00 Tr
656,00 Tr
Chi phí lãi suất
-2,22 T
-2,24 T
-2,55 T
-2,71 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,66 T
-1,55 T
-1,73 T
-2,05 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
44,20 T
40,96 T
44,59 T
37,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google