Trang chủ328130 • KOSDAQ
add
Lunit Inc
Giá đóng cửa hôm trước
33.150,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
32.650,00 ₩ - 33.700,00 ₩
Phạm vi một năm
30.625,05 ₩ - 56.761,54 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,21 NT KRW
Số lượng trung bình
184,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,48 T | 32,12% |
Chi phí hoạt động | 46,11 T | 19,27% |
Thu nhập ròng | -32,45 T | 55,90% |
Biên lợi nhuận ròng | -122,55 | 66,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,03 T | -5,77% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,89 T | -68,51% |
Tổng tài sản | 369,91 T | -14,55% |
Tổng nợ | 232,48 T | -13,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,45 T | 55,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,20 T | 17,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,58 T | -94,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -49,85 Tr | -203,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,32 T | -177,64% |
Dòng tiền tự do | -13,17 T | -130,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
307