Finance

Danh sách
Tại sao 3267 giảm 3,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
3267:TYO
Phil Company Inc
632,00 ¥
-3,07%
(-20,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3267...
Mở
648 ¥
Cao
648 ¥
Thấp
632 ¥
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,89 N
Khối lượng
11,40 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
13,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.273 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
593 ¥
EPS
47 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,55 Tr
Số nhân viên
121
Mở
648 ¥
Cao
648 ¥
Thấp
632 ¥
Vốn hoá thị trường
3,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,89 N
Khối lượng
11,40 N
Cổ tức
2,37%
Cổ tức hằng quý
4 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
13,53
Cao nhất trong 52 tuần
1.273 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
593 ¥
EPS
47 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,55 Tr
Số nhân viên
121
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Phil Company Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên121
Ngày thành lập3 thg 6, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
1,68 T
2,60 T
2,04 T
1,21 T
Giá vốn hàng bán
1,22 T
1,79 T
1,59 T
924,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,22 T
1,79 T
1,59 T
924,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
405,06 Tr
460,00 Tr
427,00 Tr
431,00 Tr
Chi phí hoạt động
405,06 Tr
485,00 Tr
426,00 Tr
429,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,62 T
2,28 T
2,02 T
1,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,38 Tr
329,00 Tr
26,00 Tr
-144,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,34 Tr
-4,00 Tr
2,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
50,07 Tr
314,00 Tr
23,00 Tr
-2,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,07 Tr
314,00 Tr
23,00 Tr
-155,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,70 Tr
70,00 Tr
12,00 Tr
28,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,33%
22,29%
52,17%
-1.400,00%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,37 Tr
244,00 Tr
11,00 Tr
-30,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,57%
9,37%
0,54%
-2,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,09 Tr
2,00 Tr
7,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,55 Tr
-13,00 Tr
-14,00 Tr
-15,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,46 Tr
-11,00 Tr
-7,00 Tr
-10,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,38 Tr
346,00 Tr
43,00 Tr
-129,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google